10.2025s6.1.1.(6,7)i4h40-2g35f8c26b168 là từ mã Quốc tế trong mã Dấu mã hóa kỹ thuật số Letter - BMTSK, Giám sát cuối cùng, Thiết bị đầu cuối để kiểm soát tự động của Ukraine –TAUG b168, Lĩnh vực nhà ở, Tiện ích DHW và nhà máy nhiệt điện, cho tháng 10 2025 năm. Ý nghĩa của các mã riêng lẻ, được bao gồm trong giao diện từ mã…
Loại: Chưa được phân loại
08.2025cung cấp nước nóng
082025 s6.1.1.7.i4h40-2g35f8c26b168 a 08.2025gvs Lưu ý đến 08.2025gvs b
01-31052025-221-225-224-tnmr3-i4h40-2-g35f8c26b168
j1i4h40-2g35f8c26b168a1 01-31052025-221-225-224-tnmr3-i4h40-2-g35f8c26b168 Giám sát Dự án Chế độ hiển thị làm việc cho Giờ Ngày Tháng Năm Liên kết Gipper tới D9 – (00).05.2025. Chi tiết tnmr225-224-221-01-30.04.2025, CHÍNH MÌNH – chỉ truy cập từ 01.06.2025
Chi tiết Hoa Kỳ tnmr225-224-221
kết quả NACE, (CHÍNH MÌNH – Kiểm tra hệ thống tự động độc lập), sẽ được xuất bản trước 31.05.2025 năm. Xin lưu ý b168 – n1p1, c26n1p1m1p1, c26f8m1p2 – trên dòng P.10 của giám sát cuối cùng – Trên cơ sở đó không có sự thật – SHS – (Cung cấp nước lạnh), bắt đầu từ…
01-30042025-221-225-224-tnmr3-i4h40-2-g35f8c26b168
j1i4h40-2g35f8c26b168a1 01-30042025-221-225-224-tnmr3-i4h40-2-g35f8c26b168 Мониторинг Проектный Рабочий Режим отображения за Час Сутки Месяц Год Гиппер ссылка к D9 – (00).04.2025. Chi tiết tnmr225-224-221-01-30.04.2025, CHÍNH MÌNH – chỉ truy cập từ 01.05.2025
b168m1p1
- БЮДЖЕТ, СТРУКТУРА, ОИИС, ПОИС, (переход на дубль)
-



- ZYX
- Свириденко Юлія Анатоліївна
- b168m1p1сюв
- Прем’єр-міністр Украины
- ZYX
- Шмигаль
- Денис Анатолійович
- b168m1p1шда
- ЕКС Прем’єр-міністр України
- ZYX
- Гончарук
- aАлексей Валерьевич
- b168m1p1гав
- Екс-Прем’єр-міністр України



- ZXY
- Яценюк
- Арсеній Петрович
- b168m1p1яап
- Екс-Прем’єр-міністр України
- ZYX
- Арбузов
- Сергей Геннадьевич
- b168m1p1асг
- Екс-Прем’єр-міністр України

- ZYX
- Азаров
- Николай Янович
- b168m1p1аня
- Екс-Прем’єр-міністр України
- Một
-
ZYX - b168m3p1шда Шмигаль Д.А.
zaiv09012024090001b168m1p1 zваи111122шда–yшда000022ваи, zваи261022зва–шда–жоа-плв, - b168m3p1гав Гончарук А.В.
- b168m3p1гвб Гройсман В.Б.
- b168m3p1яаб Яценюк А.П.
- b168m3p1асг Арбузов С.Г.
- b168m3p1аня Азаров Н.Я.
23032025-b168m1p1-p23
b168m1p – p1 p2 p3 p4 p5 p6 b168m1p – p7 p8 p9 p10 p11 p12 b168m1p – p13 p14 p15 p16 p17 p18 b168m1p – p19 p20 p21 p22 p23 p24
01-31032025-221-225-224-tnmr3-i4h40-2-g35f8c26b168
j1i4h40-2g35f8c26b168a1 01-31032025-221-225-224-tnmr3-i4h40-2-g35f8c26b168 Гиппер ссылка к D9 – (00).03.2025. Подробно tnmr225-224-221-01-31.03.2025, CHÍNH MÌNH – chỉ truy cập từ 01.04.2025
01-28022025-225-224-221-tnmr3-i4h40-2-g35f8c26b168
j1i4h40-2g35f8c26b168a1 01-28022025-221-225-224-tnmr3-i4h40-2-g35f8c26b168 Код, сокращенные названия комунальных услуги i4h40-2g35f8c26b168a1 a b c d e 1 Mã, Viết tắt. Tên xã. услуги Ед. изиер Цена грн Норма потребл. 2 221-СЭЭ Снабжение эл энергией Квт 4,32 70+30 3 222-СПГ Снабжение природным газом м3 4…
